xác chứng

xác chứng

Thí nghiệm xác chứng đã chứng minh giả thuyết của nhà khoa học.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chứng thực, xác nhận tính đúng đắn hoặc sự thật của một điều đó: "xác chứng" hành động kiểm tra, xác minh đưa ra bằng chứng để khẳng định một sự việc, thông tin hay kết quả là chính xác, cơ sở.
    • Dùng trong ngữ cảnh khoa học, pháp lý, hoặc nghiên cứu: Nhấn mạnh vào việc chứng minh qua thử nghiệm, tài liệu hoặc lập luận.
  2. Tính từ (dạng ít dùng hơn, thường đi kèm với danh từ):

    • tính chất xác nhận, chứng thực: Dùng để mô tả một điều đó mang giá trị chứng minh, như trong cụm "thí nghiệm xác chứng" (expérience concluante).
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Nhà khoa học đã xác chứng giả thuyết của mình qua nhiều thí nghiệm. (Nhà khoa học đã chứng minh giả thuyết của mình đúng thông qua các thử nghiệm.)
    • Luật sư cần xác chứng lời khai của nhân chứng bằng các bằng chứng vật . (Luật sư cần xác nhận lời khai của nhân chứng đáng tin cậy dựa trên chứng cứ.)
  • Tính từ:

    • Đây một thí nghiệm xác chứng, cho thấy kết quả rõ ràng. (Đây một thử nghiệm tính chứng thực, đưa ra kết quả thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xác chứng bằng thực nghiệm": chứng minh dựa trên thực tế hoặc thử nghiệm.

    • Lý thuyết này đã được xác chứng bằng thực nghiệm nhiều lần. (Lý thuyết này đã được kiểm chứng qua thực tế nhiều lần.)
  • "xác chứng pháp lý": xác nhận tính hợp pháp hoặc đúng đắn trong lĩnh vực luật.

    • Hợp đồng cần được xác chứng pháp lý trước khi hiệu lực. (Hợp đồng cần được chứng thực về mặt pháp luật trước khi hiệu lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Chứng thực (động từ): xác nhận tính xác thực, thường dùng trong thủ tục hành chính.

    • Công chứng viên chứng thực chữ của ông ấy. (Công chứng viên xác nhận chữ của ông ấy đúng.)
  • Xác minh (động từ): kiểm tra để khẳng định thông tin đúng.

    • Cảnh sát xác minh danh tính của nghi phạm. (Cảnh sát kiểm tra để biết chắc danh tính của nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiểm chứng: kiểm tra chứng minh tính đúng đắn.
  • Xác nhận: khẳng định một điều đó đúng sự thật.
  • Chứng minh: đưa ra bằng chứng để thuyết phục người khác về điều đó.
Thành ngữ liên quan
  • Xác chứng rõ ràng: bằng chứng thuyết phục, không thể chối cãi.
    • Kết quả điều tra xác chứng rõ ràng về tội lỗi của hắn. (Kết quả điều tra bằng chứng không thể phủ nhận về tội lỗi của hắn.)